Bảng xếp hạng

Hạng Số ID Họ Tên Tỉnh/Thành Phố Điểm
21 HK20226 Lê Anh Thư Đồng Tháp 51
22 HK20240 Lê Hoàng Lê Đồng Tháp 51
23 HK20228 Hà Khoa Cần Thơ 45
24 HK20229 Nguyễn Lê Minh Đồng Tháp 45
25 HK20210 Lê Phúc San Cần Thơ 45
26 HK00366 Nguyễn Đình Khôi Hồ Chí Minh 42
27 HK20211 Nguyễn Đình Khôi Cần Thơ 42
28 HK00380 Nguyễn Tuấn Anh Hà Nội 42
29 HK20212 Nguyễn Đức Anh Hà Nội 39
30 HK00294 Phạm Thế Hiển Đồng Tháp 36
31 HK20215 Nguyễn Phi Cường Đồng Tháp 36
32 HK20218 Hà Khôi Cần Thơ 33
33 Hk20219 Nguyễn Mạnh Hưng Cần Thơ 33
34 HK20217 Nguyễn Thành Bảo Khang Hồ Chí Minh 33
35 HK00361 Nguyễn Trung Dũng Hà Nội 30
36 HK20220 Trần Ánh Tuyết Đồng Tháp 30
37 HK20241 Hà Minh Duy Hà Nội 24
38 HK20242 Đỗ Hải Anh Hà Nội 24
39 HK20221 Nguyễn Hoàng Luân Đồng Tháp 24
40 HK00319 Trần Huy Cần Thơ 21