Bảng xếp hạng

Hạng Số ID Họ Tên Tỉnh/Thành Phố Điểm
1 HCM000011 Mai Xuân Thiên Hồ Chí Minh 264
2 HN000008 Trần Hà Vũ Hà Nội 210
3 HCM000006 Nguyễn Minh Quang Hồ Chí Minh 180
4 HCM000040 Ngô Hà Quốc Minh Cần Thơ 180
5 HCM000005 Nguyễn Thành Di Hồ Chí Minh 162
6 HCM000004 Phan Nguyễn Minh Thông Hồ Chí Minh 138
7 HCM000001 Lê Trọng Hữu Hồ Chí Minh 135
8 HN000006 Nguyễn Trọng Hà An Hà Nội 111
9 HN000005 Nguyễn Nhất Lâm Hà Nội 111
10 HN000009 Cao Phương Nam Hà Nội 111
11 ĐT000006 Nguyễn Đức Huy Hoàng Đồng Tháp 90
12 ĐT000002 Trần Duy Nam Đồng Tháp 90
13 HN000001 Trần Mạnh Đức Hà Nội 87
14 HCM000026 Nguyễn Hoài Ân Hồ Chí Minh 84
15 HN000007 Lưu Đức Hoà Hà Nội 78
16 HCM000015 Nguyễn Minh Quang Hồ Chí Minh 78
17 HCM000010 Trần Hữu Thuận Hồ Chí Minh 75
18 CT000013 Ngọc Toàn Cần Thơ 75
19 CT000012 Hoàng Tân Cần Thơ 75
20 HCM000013 Hoàng Tuấn Bình Hồ Chí Minh 72