Bảng xếp hạng

Hạng Số ID Họ Tên Tỉnh/Thành Phố Điểm
1 HN000008 Trần Hà Vũ Hà Nội 411
2 CT000009 Nguyễn Ngọc Hiếu Đồng Tháp 387
3 HCM000011 Mai Xuân Thiên Hồ Chí Minh 375
4 HCM000006 Nguyễn Minh Quang Hồ Chí Minh 372
5 ĐT000003 Phạm Minh Tư Đồng Tháp 246
6 ĐT000002 Trần Duy Nam Đồng Tháp 234
7 HCM000040 Ngô Hà Quốc Minh Cần Thơ 231
8 HCM000004 Phan Nguyễn Minh Thông Hồ Chí Minh 201
9 HN000006 Nguyễn Trọng Hà An Hà Nội 192
10 ĐT000006 Nguyễn Đức Huy Hoàng Đồng Tháp 192
11 HN000001 Trần Mạnh Đức Hà Nội 183
12 ĐT000001 Dương Khải Duy Đồng Tháp 171
13 HCM000026 Nguyễn Hoài Ân Hồ Chí Minh 165
14 CT000007 Nhật Nam Cần Thơ 162
15 HN000005 Nguyễn Nhất Lâm Hà Nội 162
16 HCM000005 Nguyễn Thành Di Hồ Chí Minh 162
17 CT000013 Ngọc Toàn Cần Thơ 159
18 HCM000035 Đặng Tôn Nhật Huy Hồ Chí Minh 147
19 CT000018 Luân Cần Thơ 144
20 HCM000001 Lê Trọng Hữu Hồ Chí Minh 135