Bảng xếp hạng

Hạng Số ID Họ Tên Tỉnh/Thành Phố Điểm
1 HCM000011 Mai Xuân Thiên Hồ Chí Minh 324
2 HN000008 Trần Hà Vũ Hà Nội 315
3 HCM000006 Nguyễn Minh Quang Hồ Chí Minh 303
4 CT000009 Nguyễn Ngọc Hiếu Đồng Tháp 246
5 HCM000040 Ngô Hà Quốc Minh Cần Thơ 231
6 ĐT000002 Trần Duy Nam Đồng Tháp 204
7 ĐT000003 Phạm Minh Tư Đồng Tháp 195
8 HN000001 Trần Mạnh Đức Hà Nội 183
9 HN000006 Nguyễn Trọng Hà An Hà Nội 171
10 HCM000004 Phan Nguyễn Minh Thông Hồ Chí Minh 168
11 HN000005 Nguyễn Nhất Lâm Hà Nội 162
12 ĐT000006 Nguyễn Đức Huy Hoàng Đồng Tháp 162
13 HCM000005 Nguyễn Thành Di Hồ Chí Minh 162
14 HCM000001 Lê Trọng Hữu Hồ Chí Minh 135
15 HCM000026 Nguyễn Hoài Ân Hồ Chí Minh 123
16 ĐT000001 Dương Khải Duy Đồng Tháp 120
17 HN000009 Cao Phương Nam Hà Nội 111
18 CT000001 Quốc Thái Cần Thơ 108
19 CT000013 Ngọc Toàn Cần Thơ 99
20 HCM000035 Đặng Tôn Nhật Huy Hồ Chí Minh 96