Bảng xếp hạng

Hạng Số ID Họ Tên Tỉnh/Thành Phố Điểm
1 HCM000011 Mai Xuân Thiên Hồ Chí Minh 198
2 HCM000006 Nguyễn Minh Quang Hồ Chí Minh 180
3 HN000008 Trần Hà Vũ Hà Nội 171
4 HCM000005 Nguyễn Thành Di Hồ Chí Minh 162
5 HCM000004 Phan Nguyễn Minh Thông Hồ Chí Minh 138
6 HCM000001 Lê Trọng Hữu Hồ Chí Minh 135
7 HCM000040 Ngô Hà Quốc Minh Cần Thơ 102
8 HN000006 Nguyễn Trọng Hà An Hà Nội 90
9 HCM000026 Nguyễn Hoài Ân Hồ Chí Minh 84
10 HN000009 Cao Phương Nam Hà Nội 81
11 HN000005 Nguyễn Nhất Lâm Hà Nội 81
12 HN000001 Lưu Đức Hoà Hà Nội 78
13 HCM000015 Nguyễn Minh Quang Hồ Chí Minh 78
14 HCM000010 Trần Hữu Thuận Hồ Chí Minh 75
15 HCM000013 Hoàng Tuấn Bình Hồ Chí Minh 72
16 HCM000039 Nguyễn Hoài Lân Hồ Chí Minh 69
17 HN000002 Vũ Tùng Lâm Hà Nội 69
18 HCM000024 Nguyễn Lê Quốc Khánh Hồ Chí Minh 60
19 HCM000007 Hà Anh Duy Hồ Chí Minh 51
20 HN000017 Mai Khang Ninh Hà Nội 51